500 Rupee Ấn Độ sang Baht Thái

Đổi tiền INR sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,44029 THB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang THB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Baht Thái

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Baht Thái
1 INR 0,44029 THB
5 INR 2,20145 THB
10 INR 4,40290 THB
20 INR 8,80580 THB
50 INR 22,01450 THB
100 INR 44,02900 THB
250 INR 110,07250 THB
500 INR 220,14500 THB
1000 INR 440,29000 THB
2000 INR 880,58000 THB
5000 INR 2201,45000 THB
10000 INR 4402,90000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Rupee Ấn Độ
1 THB 2,27123 INR
5 THB 11,35615 INR
10 THB 22,71230 INR
20 THB 45,42460 INR
50 THB 113,56150 INR
100 THB 227,12300 INR
250 THB 567,80750 INR
500 THB 1135,61500 INR
1000 THB 2271,23000 INR
2000 THB 4542,46000 INR
5000 THB 11356,15000 INR
10000 THB 22712,30000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12780 84,45250 1,41691 1,57250 1,03760 23,22130
Bảng Anh 1,19804 1 1,35100 101,16600 1,69733 1,88371 1,24308 27,81700
Đô-la Mỹ 0,88670 0,74019 1 74,88250 1,25635 1,39431 0,92005 20,58990
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27496

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.