10 nghìn Baht Thái sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền THB sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10000 thb
23794.20 inr

1.00000 THB = 2.37942 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:42 UTC
Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Bảng chuyển đổi THB sang INR

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Rupee Ấn Độ
1 THB2.37942 INR
5 THB11.89710 INR
10 THB23.79420 INR
20 THB47.58840 INR
50 THB118.97100 INR
100 THB237.94200 INR
250 THB594.85500 INR
500 THB1189.71000 INR
1000 THB2379.42000 INR
2000 THB4758.84000 INR
5000 THB11897.10000 INR
10000 THB23794.20000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Baht Thái
1 INR0.42027 THB
5 INR2.10135 THB
10 INR4.20270 THB
20 INR8.40540 THB
50 INR21.01350 THB
100 INR42.02700 THB
250 INR105.06750 THB
500 INR210.13500 THB
1000 INR420.27000 THB
2000 INR840.54000 THB
5000 INR2101.35000 THB
10000 INR4202.70000 THB