10 nghìn Baht Thái sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền THB sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 THB = 2,26246 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi THB sang INR

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Rupee Ấn Độ
1 THB 2,26246 INR
5 THB 11,31230 INR
10 THB 22,62460 INR
20 THB 45,24920 INR
50 THB 113,12300 INR
100 THB 226,24600 INR
250 THB 565,61500 INR
500 THB 1131,23000 INR
1000 THB 2262,46000 INR
2000 THB 4524,92000 INR
5000 THB 11312,30000 INR
10000 THB 22624,60000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Baht Thái
1 INR 0,44200 THB
5 INR 2,20998 THB
10 INR 4,41997 THB
20 INR 8,83994 THB
50 INR 22,09985 THB
100 INR 44,19970 THB
250 INR 110,49925 THB
500 INR 220,99850 THB
1000 INR 441,99700 THB
2000 INR 883,99400 THB
5000 INR 2209,98500 THB
10000 INR 4419,97000 THB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13520 84,49850 1,41804 1,57099 1,03910 23,20870
Bảng Anh 1,20034 1 1,36275 101,43600 1,70228 1,88590 1,24727 27,86090
Đô-la Mỹ 0,88090 0,73381 1 74,43490 1,24915 1,38389 0,91535 20,44460
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01678 0,01859 0,01230 0,27466

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.