5000 Rupee Ấn Độ sang Baht Thái

Đổi tiền INR sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,44771 THB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang THB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Baht Thái

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Baht Thái
1 INR 0,44771 THB
5 INR 2,23853 THB
10 INR 4,47705 THB
20 INR 8,95410 THB
50 INR 22,38525 THB
100 INR 44,77050 THB
250 INR 111,92625 THB
500 INR 223,85250 THB
1000 INR 447,70500 THB
2000 INR 895,41000 THB
5000 INR 2238,52500 THB
10000 INR 4477,05000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Rupee Ấn Độ
1 THB 2,23361 INR
5 THB 11,16805 INR
10 THB 22,33610 INR
20 THB 44,67220 INR
50 THB 111,68050 INR
100 THB 223,36100 INR
250 THB 558,40250 INR
500 THB 1116,80500 INR
1000 THB 2233,61000 INR
2000 THB 4467,22000 INR
5000 THB 11168,05000 INR
10000 THB 22336,10000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,14165 84,66020 1,43157 1,58079 1,04190 23,17830
Bảng Anh 1,19789 1 1,36760 101,41600 1,71490 1,89366 1,24808 27,76570
Đô-la Mỹ 0,87590 0,73121 1 74,15600 1,25395 1,38466 0,91265 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01691 0,01867 0,01231 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.