Đô-la Canada sang Baht Thái

Đổi tiền CAD sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 26,34450 THB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang THB

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Baht Thái

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Baht Thái
1 CAD 26,34450 THB
5 CAD 131,72250 THB
10 CAD 263,44500 THB
20 CAD 526,89000 THB
50 CAD 1317,22500 THB
100 CAD 2634,45000 THB
250 CAD 6586,12500 THB
500 CAD 13172,25000 THB
1000 CAD 26344,50000 THB
2000 CAD 52689,00000 THB
5000 CAD 131722,50000 THB
10000 CAD 263445,00000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Đô-la Canada
1 THB 0,03796 CAD
5 THB 0,18979 CAD
10 THB 0,37959 CAD
20 THB 0,75917 CAD
50 THB 1,89793 CAD
100 THB 3,79586 CAD
250 THB 9,48965 CAD
500 THB 18,97930 CAD
1000 THB 37,95860 CAD
2000 THB 75,91720 CAD
5000 THB 189,79300 CAD
10000 THB 379,58600 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.