Krona Thụy Điển sang Baht Thái

Đổi tiền SEK sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
3.406,56 thb

kr1,000 SEK = ฿3,407 THB

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Baht Thái

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Baht Thái
1 SEK3.40656 THB
5 SEK17.03280 THB
10 SEK34.06560 THB
20 SEK68.13120 THB
50 SEK170.32800 THB
100 SEK340.65600 THB
250 SEK851.64000 THB
500 SEK1,703.28000 THB
1000 SEK3,406.56000 THB
2000 SEK6,813.12000 THB
5000 SEK17,032.80000 THB
10000 SEK34,065.60000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Krona Thụy Điển
1 THB0.29355 SEK
5 THB1.46776 SEK
10 THB2.93551 SEK
20 THB5.87102 SEK
50 THB14.67755 SEK
100 THB29.35510 SEK
250 THB73.38775 SEK
500 THB146.77550 SEK
1000 THB293.55100 SEK
2000 THB587.10200 SEK
5000 THB1,467.75500 SEK
10000 THB2,935.51000 SEK