Đô-la Hồng Kông sang Baht Thái

Đổi tiền HKD sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 hkd
4.656,59 thb

$1,000 HKD = ฿4,657 THB

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Baht Thái

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Baht Thái
100 HKD465.65900 THB
200 HKD931.31800 THB
300 HKD1,396.97700 THB
500 HKD2,328.29500 THB
1000 HKD4,656.59000 THB
2000 HKD9,313.18000 THB
2500 HKD11,641.47500 THB
3000 HKD13,969.77000 THB
4000 HKD18,626.36000 THB
5000 HKD23,282.95000 THB
10000 HKD46,565.90000 THB
20000 HKD93,131.80000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Đô-la Hồng Kông
1 THB0.21475 HKD
5 THB1.07375 HKD
10 THB2.14750 HKD
20 THB4.29500 HKD
50 THB10.73750 HKD
100 THB21.47500 HKD
250 THB53.68750 HKD
500 THB107.37500 HKD
1000 THB214.75000 HKD
2000 THB429.50000 HKD
5000 THB1,073.75000 HKD
10000 THB2,147.50000 HKD