Euro sang Baht Thái

Đổi tiền EUR sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 37,84590 THB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang THB

Cách để chuyển từ Euro sang Baht Thái

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Baht Thái
1 EUR 37,84590 THB
5 EUR 189,22950 THB
10 EUR 378,45900 THB
20 EUR 756,91800 THB
50 EUR 1892,29500 THB
100 EUR 3784,59000 THB
250 EUR 9461,47500 THB
500 EUR 18922,95000 THB
1000 EUR 37845,90000 THB
2000 EUR 75691,80000 THB
5000 EUR 189229,50000 THB
10000 EUR 378459,00000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Euro
1 THB 0,02642 EUR
5 THB 0,13211 EUR
10 THB 0,26423 EUR
20 THB 0,52846 EUR
50 THB 1,32115 EUR
100 THB 2,64229 EUR
250 THB 6,60572 EUR
500 THB 13,21145 EUR
1000 THB 26,42290 EUR
2000 THB 52,84580 EUR
5000 THB 132,11450 EUR
10000 THB 264,22900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85870 1,13345 85,44400 1,43478 1,58237 1,04425 23,74730
Bảng Anh 1,16455 1 1,31990 99,49930 1,67080 1,84266 1,21608 27,65360
Đô-la Mỹ 0,88230 0,75763 1 75,38400 1,26585 1,39606 0,92130 20,95130
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01852 0,01222 0,27793

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.