250 Baht Thái sang Euro

Đổi tiền THB sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 THB = 0,02645 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi THB sang EUR

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Euro
1 THB 0,02645 EUR
5 THB 0,13224 EUR
10 THB 0,26447 EUR
20 THB 0,52895 EUR
50 THB 1,32237 EUR
100 THB 2,64473 EUR
250 THB 6,61182 EUR
500 THB 13,22365 EUR
1000 THB 26,44730 EUR
2000 THB 52,89460 EUR
5000 THB 132,23650 EUR
10000 THB 264,47300 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Baht Thái
1 EUR 37,81100 THB
5 EUR 189,05500 THB
10 EUR 378,11000 THB
20 EUR 756,22000 THB
50 EUR 1890,55000 THB
100 EUR 3781,10000 THB
250 EUR 9452,75000 THB
500 EUR 18905,50000 THB
1000 EUR 37811,00000 THB
2000 EUR 75622,00000 THB
5000 EUR 189055,00000 THB
10000 EUR 378110,00000 THB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,14250 84,91750 1,43104 1,58351 1,04410 23,21140
Bảng Anh 1,19760 1 1,36830 101,70000 1,71386 1,89647 1,25042 27,79880
Đô-la Mỹ 0,87525 0,73083 1 74,32600 1,25255 1,38600 0,91395 20,31630
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01345 1 0,01685 0,01865 0,01230 0,27334

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.