2000 Baht Thái sang Euro

Đổi tiền THB sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 THB = 0,02674 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi THB sang EUR

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Euro
1 THB 0,02674 EUR
5 THB 0,13372 EUR
10 THB 0,26744 EUR
20 THB 0,53488 EUR
50 THB 1,33721 EUR
100 THB 2,67442 EUR
250 THB 6,68605 EUR
500 THB 13,37210 EUR
1000 THB 26,74420 EUR
2000 THB 53,48840 EUR
5000 THB 133,72100 EUR
10000 THB 267,44200 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Baht Thái
1 EUR 37,39130 THB
5 EUR 186,95650 THB
10 EUR 373,91300 THB
20 EUR 747,82600 THB
50 EUR 1869,56500 THB
100 EUR 3739,13000 THB
250 EUR 9347,82500 THB
500 EUR 18695,65000 THB
1000 EUR 37391,30000 THB
2000 EUR 74782,60000 THB
5000 EUR 186956,50000 THB
10000 EUR 373913,00000 THB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83860 1,13050 84,36860 1,42873 1,58957 1,03135 23,26430
Bảng Anh 1,19246 1 1,34810 100,60800 1,70373 1,89553 1,22985 27,74230
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74179 1 74,62950 1,26380 1,40607 0,91230 20,57880
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01884 0,01222 0,27575

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.