10 Baht Thái sang Euro

Đổi tiền THB sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 THB = 0,02695 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi THB sang EUR

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Euro
1 THB 0,02695 EUR
5 THB 0,13477 EUR
10 THB 0,26954 EUR
20 THB 0,53908 EUR
50 THB 1,34771 EUR
100 THB 2,69541 EUR
250 THB 6,73853 EUR
500 THB 13,47705 EUR
1000 THB 26,95410 EUR
2000 THB 53,90820 EUR
5000 THB 134,77050 EUR
10000 THB 269,54100 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Baht Thái
1 EUR 37,10010 THB
5 EUR 185,50050 THB
10 EUR 371,00100 THB
20 EUR 742,00200 THB
50 EUR 1855,00500 THB
100 EUR 3710,01000 THB
250 EUR 9275,02500 THB
500 EUR 18550,05000 THB
1000 EUR 37100,10000 THB
2000 EUR 74200,20000 THB
5000 EUR 185500,50000 THB
10000 EUR 371001,00000 THB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11395 83,80250 1,41839 1,58367 1,03775 23,14940
Bảng Anh 1,20055 1 1,33730 100,60500 1,70278 1,90119 1,24587 27,79100
Đô-la Mỹ 0,89770 0,74777 1 75,23000 1,27330 1,42167 0,93160 20,78140
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27624

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.