20 Baht Thái sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền THB sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 THB = 2,24547 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi THB sang INR

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Rupee Ấn Độ
1 THB 2,24547 INR
5 THB 11,22735 INR
10 THB 22,45470 INR
20 THB 44,90940 INR
50 THB 112,27350 INR
100 THB 224,54700 INR
250 THB 561,36750 INR
500 THB 1122,73500 INR
1000 THB 2245,47000 INR
2000 THB 4490,94000 INR
5000 THB 11227,35000 INR
10000 THB 22454,70000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Baht Thái
1 INR 0,44534 THB
5 INR 2,22671 THB
10 INR 4,45342 THB
20 INR 8,90684 THB
50 INR 22,26710 THB
100 INR 44,53420 THB
250 INR 111,33550 THB
500 INR 222,67100 THB
1000 INR 445,34200 THB
2000 INR 890,68400 THB
5000 INR 2226,71000 THB
10000 INR 4453,42000 THB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,14085 84,74230 1,42840 1,58199 1,04290 23,14880
Bảng Anh 1,19596 1 1,36445 101,35100 1,70836 1,89205 1,24726 27,68580
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73290 1 74,28000 1,25205 1,38667 0,91415 20,29080
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27317

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.