10 Rupee Ấn Độ sang Baht Thái

Đổi tiền INR sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,44242 THB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang THB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Baht Thái

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Baht Thái
1 INR 0,44242 THB
5 INR 2,21209 THB
10 INR 4,42417 THB
20 INR 8,84834 THB
50 INR 22,12085 THB
100 INR 44,24170 THB
250 INR 110,60425 THB
500 INR 221,20850 THB
1000 INR 442,41700 THB
2000 INR 884,83400 THB
5000 INR 2212,08500 THB
10000 INR 4424,17000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Rupee Ấn Độ
1 THB 2,26031 INR
5 THB 11,30155 INR
10 THB 22,60310 INR
20 THB 45,20620 INR
50 THB 113,01550 INR
100 THB 226,03100 INR
250 THB 565,07750 INR
500 THB 1130,15500 INR
1000 THB 2260,31000 INR
2000 THB 4520,62000 INR
5000 THB 11301,55000 INR
10000 THB 22603,10000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.