20 Rupee Ấn Độ sang Baht Thái

Đổi tiền INR sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,44263 THB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang THB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Baht Thái

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Baht Thái
1 INR 0,44263 THB
5 INR 2,21315 THB
10 INR 4,42630 THB
20 INR 8,85260 THB
50 INR 22,13150 THB
100 INR 44,26300 THB
250 INR 110,65750 THB
500 INR 221,31500 THB
1000 INR 442,63000 THB
2000 INR 885,26000 THB
5000 INR 2213,15000 THB
10000 INR 4426,30000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Rupee Ấn Độ
1 THB 2,25922 INR
5 THB 11,29610 INR
10 THB 22,59220 INR
20 THB 45,18440 INR
50 THB 112,96100 INR
100 THB 225,92200 INR
250 THB 564,80500 INR
500 THB 1129,61000 INR
1000 THB 2259,22000 INR
2000 THB 4518,44000 INR
5000 THB 11296,10000 INR
10000 THB 22592,20000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11450 83,82100 1,41948 1,58332 1,03755 23,14870
Bảng Anh 1,20113 1 1,33865 100,67900 1,70497 1,90176 1,24623 27,80440
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74702 1 75,20950 1,27365 1,42066 0,93095 20,77050
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27617

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.