5000 Baht Thái sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền THB sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 THB = 2,26804 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi THB sang INR

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Rupee Ấn Độ
1 THB 2,26804 INR
5 THB 11,34020 INR
10 THB 22,68040 INR
20 THB 45,36080 INR
50 THB 113,40200 INR
100 THB 226,80400 INR
250 THB 567,01000 INR
500 THB 1134,02000 INR
1000 THB 2268,04000 INR
2000 THB 4536,08000 INR
5000 THB 11340,20000 INR
10000 THB 22680,40000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Baht Thái
1 INR 0,44091 THB
5 INR 2,20454 THB
10 INR 4,40908 THB
20 INR 8,81816 THB
50 INR 22,04540 THB
100 INR 44,09080 THB
250 INR 110,22700 THB
500 INR 220,45400 THB
1000 INR 440,90800 THB
2000 INR 881,81600 THB
5000 INR 2204,54000 THB
10000 INR 4409,08000 THB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,12875 84,52020 1,41946 1,57493 1,03800 23,25880
Bảng Anh 1,19653 1 1,35060 101,13200 1,69845 1,88447 1,24200 27,83020
Đô-la Mỹ 0,88595 0,74041 1 74,87950 1,25755 1,39528 0,91960 20,60580
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01335 1 0,01679 0,01863 0,01228 0,27519

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.