Rupee Ấn Độ sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

Đổi tiền INR sang ANG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02403 ANG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ANG

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ANG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ANG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 INR 0,02403 ANG
5 INR 0,12017 ANG
10 INR 0,24034 ANG
20 INR 0,48068 ANG
50 INR 1,20171 ANG
100 INR 2,40342 ANG
250 INR 6,00855 ANG
500 INR 12,01710 ANG
1000 INR 24,03420 ANG
2000 INR 48,06840 ANG
5000 INR 120,17100 ANG
10000 INR 240,34200 ANG
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Rupee Ấn Độ
1 ANG 41,60740 INR
5 ANG 208,03700 INR
10 ANG 416,07400 INR
20 ANG 832,14800 INR
50 ANG 2080,37000 INR
100 ANG 4160,74000 INR
250 ANG 10401,85000 INR
500 ANG 20803,70000 INR
1000 ANG 41607,40000 INR
2000 ANG 83214,80000 INR
5000 ANG 208037,00000 INR
10000 ANG 416074,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,13275 84,94150 1,44969 1,59497 1,04220 24,16270
Bảng Anh 1,17530 1 1,33135 99,83390 1,70386 1,87461 1,22489 28,39900
Đô-la Mỹ 0,88280 0,75112 1 74,98700 1,27980 1,40805 0,92000 21,33100
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01707 0,01878 0,01227 0,28446

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.