Euro sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

Đổi tiền EUR sang ANG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,03420 ANG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang ANG

Cách để chuyển từ Euro sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ANG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang ANG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 EUR 2,03420 ANG
5 EUR 10,17100 ANG
10 EUR 20,34200 ANG
20 EUR 40,68400 ANG
50 EUR 101,71000 ANG
100 EUR 203,42000 ANG
250 EUR 508,55000 ANG
500 EUR 1017,10000 ANG
1000 EUR 2034,20000 ANG
2000 EUR 4068,40000 ANG
5000 EUR 10171,00000 ANG
10000 EUR 20342,00000 ANG
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Euro
1 ANG 0,49159 EUR
5 ANG 2,45797 EUR
10 ANG 4,91594 EUR
20 ANG 9,83188 EUR
50 ANG 24,57970 EUR
100 ANG 49,15940 EUR
250 ANG 122,89850 EUR
500 ANG 245,79700 EUR
1000 ANG 491,59400 EUR
2000 ANG 983,18800 EUR
5000 ANG 2457,97000 EUR
10000 ANG 4915,94000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85310 1,12870 84,90650 1,44744 1,60726 1,03915 23,97070
Bảng Anh 1,17220 1 1,32310 99,53020 1,69674 1,88409 1,21809 28,09920
Đô-la Mỹ 0,88595 0,75580 1 75,22500 1,28240 1,42399 0,92065 21,23740
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01005 0,01329 1 0,01705 0,01893 0,01224 0,28232

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.