Đô-la Úc sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

Đổi tiền AUD sang ANG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,28401 ANG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ANG

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ANG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ANG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 AUD 1,28401 ANG
5 AUD 6,42005 ANG
10 AUD 12,84010 ANG
20 AUD 25,68020 ANG
50 AUD 64,20050 ANG
100 AUD 128,40100 ANG
250 AUD 321,00250 ANG
500 AUD 642,00500 ANG
1000 AUD 1284,01000 ANG
2000 AUD 2568,02000 ANG
5000 AUD 6420,05000 ANG
10000 AUD 12840,10000 ANG
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Đô-la Úc
1 ANG 0,77881 AUD
5 ANG 3,89404 AUD
10 ANG 7,78808 AUD
20 ANG 15,57616 AUD
50 ANG 38,94040 AUD
100 ANG 77,88080 AUD
250 ANG 194,70200 AUD
500 ANG 389,40400 AUD
1000 ANG 778,80800 AUD
2000 ANG 1557,61600 AUD
5000 ANG 3894,04000 AUD
10000 ANG 7788,08000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.