Đô-la Canada sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

Đổi tiền CAD sang ANG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,42330 ANG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ANG

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ANG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ANG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 CAD 1,42330 ANG
5 CAD 7,11650 ANG
10 CAD 14,23300 ANG
20 CAD 28,46600 ANG
50 CAD 71,16500 ANG
100 CAD 142,33000 ANG
250 CAD 355,82500 ANG
500 CAD 711,65000 ANG
1000 CAD 1423,30000 ANG
2000 CAD 2846,60000 ANG
5000 CAD 7116,50000 ANG
10000 CAD 14233,00000 ANG
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Đô-la Canada
1 ANG 0,70259 CAD
5 ANG 3,51297 CAD
10 ANG 7,02594 CAD
20 ANG 14,05188 CAD
50 ANG 35,12970 CAD
100 ANG 70,25940 CAD
250 ANG 175,64850 CAD
500 ANG 351,29700 CAD
1000 ANG 702,59400 CAD
2000 ANG 1405,18800 CAD
5000 ANG 3512,97000 CAD
10000 ANG 7025,94000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85820 1,13345 85,52790 1,43523 1,58171 1,04360 23,73020
Bảng Anh 1,16523 1 1,32080 99,66490 1,67246 1,84315 1,21603 27,65270
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75712 1 75,45800 1,26625 1,39548 0,92075 20,93630
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01678 0,01849 0,01220 0,27746

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.