Đô-la Mỹ sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

Đổi tiền USD sang ANG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,79500 ANG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang ANG

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ANG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang ANG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 USD 1,79500 ANG
5 USD 8,97500 ANG
10 USD 17,95000 ANG
20 USD 35,90000 ANG
50 USD 89,75000 ANG
100 USD 179,50000 ANG
250 USD 448,75000 ANG
500 USD 897,50000 ANG
1000 USD 1795,00000 ANG
2000 USD 3590,00000 ANG
5000 USD 8975,00000 ANG
10000 USD 17950,00000 ANG
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Đô-la Mỹ
1 ANG 0,55710 USD
5 ANG 2,78552 USD
10 ANG 5,57103 USD
20 ANG 11,14206 USD
50 ANG 27,85515 USD
100 ANG 55,71030 USD
250 ANG 139,27575 USD
500 ANG 278,55150 USD
1000 ANG 557,10300 USD
2000 ANG 1114,20600 USD
5000 ANG 2785,51500 USD
10000 ANG 5571,03000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,13440 85,11400 1,45124 1,59438 1,04380 24,65890
Bảng Anh 1,17654 1 1,33455 100,13100 1,70729 1,87569 1,22807 29,00960
Đô-la Mỹ 0,88150 0,74932 1 75,03000 1,27930 1,40548 0,92015 21,73740
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01333 1 0,01705 0,01873 0,01226 0,28972

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.