Bảng Anh sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

Đổi tiền GBP sang ANG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,38474 ANG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ANG

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ANG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ANG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 GBP 2,38474 ANG
5 GBP 11,92370 ANG
10 GBP 23,84740 ANG
20 GBP 47,69480 ANG
50 GBP 119,23700 ANG
100 GBP 238,47400 ANG
250 GBP 596,18500 ANG
500 GBP 1192,37000 ANG
1000 GBP 2384,74000 ANG
2000 GBP 4769,48000 ANG
5000 GBP 11923,70000 ANG
10000 GBP 23847,40000 ANG
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Bảng Anh
1 ANG 0,41933 GBP
5 ANG 2,09667 GBP
10 ANG 4,19333 GBP
20 ANG 8,38666 GBP
50 ANG 20,96665 GBP
100 ANG 41,93330 GBP
250 ANG 104,83325 GBP
500 ANG 209,66650 GBP
1000 ANG 419,33300 GBP
2000 ANG 838,66600 GBP
5000 ANG 2096,66500 GBP
10000 ANG 4193,33000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.