Franc Thụy Sĩ sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

Đổi tiền CHF sang ANG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,96366 ANG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang ANG

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ANG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang ANG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 CHF 1,96366 ANG
5 CHF 9,81830 ANG
10 CHF 19,63660 ANG
20 CHF 39,27320 ANG
50 CHF 98,18300 ANG
100 CHF 196,36600 ANG
250 CHF 490,91500 ANG
500 CHF 981,83000 ANG
1000 CHF 1963,66000 ANG
2000 CHF 3927,32000 ANG
5000 CHF 9818,30000 ANG
10000 CHF 19636,60000 ANG
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Franc Thụy Sĩ
1 ANG 0,50925 CHF
5 ANG 2,54626 CHF
10 ANG 5,09252 CHF
20 ANG 10,18504 CHF
50 ANG 25,46260 CHF
100 ANG 50,92520 CHF
250 ANG 127,31300 CHF
500 ANG 254,62600 CHF
1000 ANG 509,25200 CHF
2000 ANG 1018,50400 CHF
5000 ANG 2546,26000 CHF
10000 ANG 5092,52000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.