Rupee Ấn Độ sang Colon El Salvador

Đổi tiền INR sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,11688 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SVC

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Colon El Salvador
1 INR 0,11688 SVC
5 INR 0,58438 SVC
10 INR 1,16875 SVC
20 INR 2,33750 SVC
50 INR 5,84375 SVC
100 INR 11,68750 SVC
250 INR 29,21875 SVC
500 INR 58,43750 SVC
1000 INR 116,87500 SVC
2000 INR 233,75000 SVC
5000 INR 584,37500 SVC
10000 INR 1168,75000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Rupee Ấn Độ
1 SVC 8,55617 INR
5 SVC 42,78085 INR
10 SVC 85,56170 INR
20 SVC 171,12340 INR
50 SVC 427,80850 INR
100 SVC 855,61700 INR
250 SVC 2139,04250 INR
500 SVC 4278,08500 INR
1000 SVC 8556,17000 INR
2000 SVC 17112,34000 INR
5000 SVC 42780,85000 INR
10000 SVC 85561,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,13195 84,78870 1,45025 1,59430 1,04080 24,10880
Bảng Anh 1,17592 1 1,33105 99,70230 1,70534 1,87472 1,22389 28,34940
Đô-la Mỹ 0,88345 0,75129 1 74,90500 1,28120 1,40845 0,91940 21,29850
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01335 1 0,01710 0,01880 0,01227 0,28434

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.