Đô-la Canada sang Colon El Salvador

Đổi tiền CAD sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,81057 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SVC

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Colon El Salvador
1 CAD 6,81057 SVC
5 CAD 34,05285 SVC
10 CAD 68,10570 SVC
20 CAD 136,21140 SVC
50 CAD 340,52850 SVC
100 CAD 681,05700 SVC
250 CAD 1702,64250 SVC
500 CAD 3405,28500 SVC
1000 CAD 6810,57000 SVC
2000 CAD 13621,14000 SVC
5000 CAD 34052,85000 SVC
10000 CAD 68105,70000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la Canada
1 SVC 0,14683 CAD
5 SVC 0,73415 CAD
10 SVC 1,46831 CAD
20 SVC 2,93662 CAD
50 SVC 7,34155 CAD
100 SVC 14,68310 CAD
250 SVC 36,70775 CAD
500 SVC 73,41550 CAD
1000 SVC 146,83100 CAD
2000 SVC 293,66200 CAD
5000 SVC 734,15500 CAD
10000 SVC 1468,31000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.