Bảng Anh sang Colon El Salvador

Đổi tiền GBP sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 11,57920 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SVC

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Colon El Salvador
1 GBP 11,57920 SVC
5 GBP 57,89600 SVC
10 GBP 115,79200 SVC
20 GBP 231,58400 SVC
50 GBP 578,96000 SVC
100 GBP 1157,92000 SVC
250 GBP 2894,80000 SVC
500 GBP 5789,60000 SVC
1000 GBP 11579,20000 SVC
2000 GBP 23158,40000 SVC
5000 GBP 57896,00000 SVC
10000 GBP 115792,00000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Bảng Anh
1 SVC 0,08636 GBP
5 SVC 0,43181 GBP
10 SVC 0,86362 GBP
20 SVC 1,72724 GBP
50 SVC 4,31809 GBP
100 SVC 8,63618 GBP
250 SVC 21,59045 GBP
500 SVC 43,18090 GBP
1000 SVC 86,36180 GBP
2000 SVC 172,72360 GBP
5000 SVC 431,80900 GBP
10000 SVC 863,61800 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.