Đô-la Úc sang Colon El Salvador

Đổi tiền AUD sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 6,13755 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SVC

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon El Salvador
1 AUD 6,13755 SVC
5 AUD 30,68775 SVC
10 AUD 61,37550 SVC
20 AUD 122,75100 SVC
50 AUD 306,87750 SVC
100 AUD 613,75500 SVC
250 AUD 1534,38750 SVC
500 AUD 3068,77500 SVC
1000 AUD 6137,55000 SVC
2000 AUD 12275,10000 SVC
5000 AUD 30687,75000 SVC
10000 AUD 61375,50000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la Úc
1 SVC 0,16293 AUD
5 SVC 0,81465 AUD
10 SVC 1,62931 AUD
20 SVC 3,25862 AUD
50 SVC 8,14655 AUD
100 SVC 16,29310 AUD
250 SVC 40,73275 AUD
500 SVC 81,46550 AUD
1000 SVC 162,93100 AUD
2000 SVC 325,86200 AUD
5000 SVC 814,65500 AUD
10000 SVC 1629,31000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,13005 85,02630 1,45081 1,61194 1,03870 24,02990
Bảng Anh 1,17096 1 1,32325 99,56290 1,69885 1,88753 1,21628 28,13820
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75572 1 75,24120 1,28385 1,42643 0,91915 21,26450
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01706 0,01896 0,01222 0,28262

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.