10 Colon El Salvador sang Đô-la Úc

Đổi tiền SVC sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SVC = 0,15916 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SVC sang AUD

Cách để chuyển từ Colon El Salvador sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SVC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SVC sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la Úc
1 SVC 0,15916 AUD
5 SVC 0,79578 AUD
10 SVC 1,59157 AUD
20 SVC 3,18314 AUD
50 SVC 7,95785 AUD
100 SVC 15,91570 AUD
250 SVC 39,78925 AUD
500 SVC 79,57850 AUD
1000 SVC 159,15700 AUD
2000 SVC 318,31400 AUD
5000 SVC 795,78500 AUD
10000 SVC 1591,57000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon El Salvador
1 AUD 6,28310 SVC
5 AUD 31,41550 SVC
10 AUD 62,83100 SVC
20 AUD 125,66200 SVC
50 AUD 314,15500 SVC
100 AUD 628,31000 SVC
250 AUD 1570,77500 SVC
500 AUD 3141,55000 SVC
1000 AUD 6283,10000 SVC
2000 AUD 12566,20000 SVC
5000 AUD 31415,50000 SVC
10000 AUD 62831,00000 SVC

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.