100 Đô-la Úc sang Colon El Salvador

Đổi tiền AUD sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 6,12509 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SVC

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon El Salvador
1 AUD 6,12509 SVC
5 AUD 30,62545 SVC
10 AUD 61,25090 SVC
20 AUD 122,50180 SVC
50 AUD 306,25450 SVC
100 AUD 612,50900 SVC
250 AUD 1531,27250 SVC
500 AUD 3062,54500 SVC
1000 AUD 6125,09000 SVC
2000 AUD 12250,18000 SVC
5000 AUD 30625,45000 SVC
10000 AUD 61250,90000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la Úc
1 SVC 0,16326 AUD
5 SVC 0,81631 AUD
10 SVC 1,63263 AUD
20 SVC 3,26526 AUD
50 SVC 8,16315 AUD
100 SVC 16,32630 AUD
250 SVC 40,81575 AUD
500 SVC 81,63150 AUD
1000 SVC 163,26300 AUD
2000 SVC 326,52600 AUD
5000 SVC 816,31500 AUD
10000 SVC 1632,63000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83215 1,11600 83,71120 1,42390 1,59508 1,03805 23,26550
Bảng Anh 1,20171 1 1,34120 100,60300 1,71124 1,91696 1,24743 27,96030
Đô-la Mỹ 0,89605 0,74560 1 75,01000 1,27590 1,42929 0,93010 20,84720
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01240 0,27793

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.