20 Colon El Salvador sang Đô-la Úc

Đổi tiền SVC sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SVC = 0,16342 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SVC sang AUD

Cách để chuyển từ Colon El Salvador sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SVC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SVC sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la Úc
1 SVC 0,16342 AUD
5 SVC 0,81707 AUD
10 SVC 1,63415 AUD
20 SVC 3,26830 AUD
50 SVC 8,17075 AUD
100 SVC 16,34150 AUD
250 SVC 40,85375 AUD
500 SVC 81,70750 AUD
1000 SVC 163,41500 AUD
2000 SVC 326,83000 AUD
5000 SVC 817,07500 AUD
10000 SVC 1634,15000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon El Salvador
1 AUD 6,11940 SVC
5 AUD 30,59700 SVC
10 AUD 61,19400 SVC
20 AUD 122,38800 SVC
50 AUD 305,97000 SVC
100 AUD 611,94000 SVC
250 AUD 1529,85000 SVC
500 AUD 3059,70000 SVC
1000 AUD 6119,40000 SVC
2000 AUD 12238,80000 SVC
5000 AUD 30597,00000 SVC
10000 AUD 61194,00000 SVC

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,11575 83,69240 1,42554 1,59621 1,03855 23,28490
Bảng Anh 1,20084 1 1,33990 100,50600 1,71192 1,91688 1,24713 27,96280
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74632 1 75,01000 1,27765 1,43062 0,93075 20,86930
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01907 0,01241 0,27822

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.