Colon El Salvador sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền SVC sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 svc
114,29 usd

1.00000 SVC = 0.11429 USD

Mid-market exchange rate at 04:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Colon El Salvador sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SVC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SVC sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la Mỹ
1 SVC0.11429 USD
5 SVC0.57143 USD
10 SVC1.14286 USD
20 SVC2.28572 USD
50 SVC5.71430 USD
100 SVC11.42860 USD
250 SVC28.57150 USD
500 SVC57.14300 USD
1000 SVC114.28600 USD
2000 SVC228.57200 USD
5000 SVC571.43000 USD
10000 SVC1142.86000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Colon El Salvador
1 USD8.75000 SVC
5 USD43.75000 SVC
10 USD87.50000 SVC
20 USD175.00000 SVC
50 USD437.50000 SVC
100 USD875.00000 SVC
250 USD2187.50000 SVC
500 USD4375.00000 SVC
1000 USD8750.00000 SVC
2000 USD17500.00000 SVC
5000 USD43750.00000 SVC
10000 USD87500.00000 SVC