5 Đô-la Mỹ sang Colon El Salvador

Đổi tiền USD sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 8,75450 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SVC

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Colon El Salvador
1 USD 8,75450 SVC
5 USD 43,77250 SVC
10 USD 87,54500 SVC
20 USD 175,09000 SVC
50 USD 437,72500 SVC
100 USD 875,45000 SVC
250 USD 2188,62500 SVC
500 USD 4377,25000 SVC
1000 USD 8754,50000 SVC
2000 USD 17509,00000 SVC
5000 USD 43772,50000 SVC
10000 USD 87545,00000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la Mỹ
1 SVC 0,11423 USD
5 SVC 0,57113 USD
10 SVC 1,14227 USD
20 SVC 2,28454 USD
50 SVC 5,71135 USD
100 SVC 11,42270 USD
250 SVC 28,55675 USD
500 SVC 57,11350 USD
1000 SVC 114,22700 USD
2000 SVC 228,45400 USD
5000 SVC 571,13500 USD
10000 SVC 1142,27000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,14085 84,60090 1,43211 1,58221 1,04345 23,16320
Bảng Anh 1,19818 1 1,36695 101,36800 1,71593 1,89578 1,25024 27,75390
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73156 1 74,15600 1,25530 1,38687 0,91465 20,30350
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00987 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01233 0,27379

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.