Euro sang Colon El Salvador

Đổi tiền EUR sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 9,87420 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SVC

Cách để chuyển từ Euro sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Colon El Salvador
1 EUR 9,87420 SVC
5 EUR 49,37100 SVC
10 EUR 98,74200 SVC
20 EUR 197,48400 SVC
50 EUR 493,71000 SVC
100 EUR 987,42000 SVC
250 EUR 2468,55000 SVC
500 EUR 4937,10000 SVC
1000 EUR 9874,20000 SVC
2000 EUR 19748,40000 SVC
5000 EUR 49371,00000 SVC
10000 EUR 98742,00000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Euro
1 SVC 0,10127 EUR
5 SVC 0,50637 EUR
10 SVC 1,01274 EUR
20 SVC 2,02548 EUR
50 SVC 5,06370 EUR
100 SVC 10,12740 EUR
250 SVC 25,31850 EUR
500 SVC 50,63700 EUR
1000 SVC 101,27400 EUR
2000 SVC 202,54800 EUR
5000 SVC 506,37000 EUR
10000 SVC 1012,74000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84560 1,12790 84,59360 1,43813 1,57991 1,04365 24,58700
Bảng Anh 1,18259 1 1,33375 100,03300 1,70060 1,86826 1,23421 29,07430
Đô-la Mỹ 0,88660 0,74977 1 75,00100 1,27505 1,40076 0,92530 21,79890
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01000 0,01333 1 0,01700 0,01868 0,01234 0,29065

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.