Franc Thụy Sĩ sang Colon El Salvador

Đổi tiền CHF sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 9,53465 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SVC

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Colon El Salvador
1 CHF 9,53465 SVC
5 CHF 47,67325 SVC
10 CHF 95,34650 SVC
20 CHF 190,69300 SVC
50 CHF 476,73250 SVC
100 CHF 953,46500 SVC
250 CHF 2383,66250 SVC
500 CHF 4767,32500 SVC
1000 CHF 9534,65000 SVC
2000 CHF 19069,30000 SVC
5000 CHF 47673,25000 SVC
10000 CHF 95346,50000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Franc Thụy Sĩ
1 SVC 0,10488 CHF
5 SVC 0,52441 CHF
10 SVC 1,04881 CHF
20 SVC 2,09762 CHF
50 SVC 5,24405 CHF
100 SVC 10,48810 CHF
250 SVC 26,22025 CHF
500 SVC 52,44050 CHF
1000 SVC 104,88100 CHF
2000 SVC 209,76200 CHF
5000 SVC 524,40500 CHF
10000 SVC 1048,81000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.