Đô-la Mỹ sang Colon El Salvador

Đổi tiền USD sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 8,75480 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SVC

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Colon El Salvador
1 USD 8,75480 SVC
5 USD 43,77400 SVC
10 USD 87,54800 SVC
20 USD 175,09600 SVC
50 USD 437,74000 SVC
100 USD 875,48000 SVC
250 USD 2188,70000 SVC
500 USD 4377,40000 SVC
1000 USD 8754,80000 SVC
2000 USD 17509,60000 SVC
5000 USD 43774,00000 SVC
10000 USD 87548,00000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la Mỹ
1 SVC 0,11422 USD
5 SVC 0,57112 USD
10 SVC 1,14223 USD
20 SVC 2,28446 USD
50 SVC 5,71115 USD
100 SVC 11,42230 USD
250 SVC 28,55575 USD
500 SVC 57,11150 USD
1000 SVC 114,22300 USD
2000 SVC 228,44600 USD
5000 SVC 571,11500 USD
10000 SVC 1142,23000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85405 1,13075 85,07900 1,45007 1,61110 1,03870 23,99960
Bảng Anh 1,17089 1 1,32395 99,61560 1,69783 1,88637 1,21621 28,10020
Đô-la Mỹ 0,88435 0,75532 1 75,24120 1,28240 1,42481 0,91860 21,22450
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01894 0,01221 0,28209

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.