Colon El Salvador sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền SVC sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 svc
194,12 nzd

1,000 SVC = 0,1941 NZD

Mid-market exchange rate at 20:28
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Colon El Salvador sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SVC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SVC sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la New Zealand
1 SVC0.19412 NZD
5 SVC0.97058 NZD
10 SVC1.94116 NZD
20 SVC3.88232 NZD
50 SVC9.70580 NZD
100 SVC19.41160 NZD
250 SVC48.52900 NZD
500 SVC97.05800 NZD
1000 SVC194.11600 NZD
2000 SVC388.23200 NZD
5000 SVC970.58000 NZD
10000 SVC1,941.16000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Colon El Salvador
1 NZD5.15156 SVC
5 NZD25.75780 SVC
10 NZD51.51560 SVC
20 NZD103.03120 SVC
50 NZD257.57800 SVC
100 NZD515.15600 SVC
250 NZD1,287.89000 SVC
500 NZD2,575.78000 SVC
1000 NZD5,151.56000 SVC
2000 NZD10,303.12000 SVC
5000 NZD25,757.80000 SVC
10000 NZD51,515.60000 SVC