5000 Colon El Salvador sang Đô-la Úc

Đổi tiền SVC sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SVC = 0,15896 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SVC sang AUD

Cách để chuyển từ Colon El Salvador sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SVC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SVC sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la Úc
1 SVC 0,15896 AUD
5 SVC 0,79481 AUD
10 SVC 1,58963 AUD
20 SVC 3,17926 AUD
50 SVC 7,94815 AUD
100 SVC 15,89630 AUD
250 SVC 39,74075 AUD
500 SVC 79,48150 AUD
1000 SVC 158,96300 AUD
2000 SVC 317,92600 AUD
5000 SVC 794,81500 AUD
10000 SVC 1589,63000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon El Salvador
1 AUD 6,29076 SVC
5 AUD 31,45380 SVC
10 AUD 62,90760 SVC
20 AUD 125,81520 SVC
50 AUD 314,53800 SVC
100 AUD 629,07600 SVC
250 AUD 1572,69000 SVC
500 AUD 3145,38000 SVC
1000 AUD 6290,76000 SVC
2000 AUD 12581,52000 SVC
5000 AUD 31453,80000 SVC
10000 AUD 62907,60000 SVC

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13260 84,45230 1,41660 1,57623 1,03900 23,10670
Bảng Anh 1,20048 1 1,35970 101,38600 1,70064 1,89228 1,24730 27,73990
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73546 1 74,56500 1,25075 1,39169 0,91735 20,40150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.