250 Đô-la Úc sang Colon El Salvador

Đổi tiền AUD sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 6,17564 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SVC

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Colon El Salvador
1 AUD 6,17564 SVC
5 AUD 30,87820 SVC
10 AUD 61,75640 SVC
20 AUD 123,51280 SVC
50 AUD 308,78200 SVC
100 AUD 617,56400 SVC
250 AUD 1543,91000 SVC
500 AUD 3087,82000 SVC
1000 AUD 6175,64000 SVC
2000 AUD 12351,28000 SVC
5000 AUD 30878,20000 SVC
10000 AUD 61756,40000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Đô-la Úc
1 SVC 0,16193 AUD
5 SVC 0,80963 AUD
10 SVC 1,61927 AUD
20 SVC 3,23854 AUD
50 SVC 8,09635 AUD
100 SVC 16,19270 AUD
250 SVC 40,48175 AUD
500 SVC 80,96350 AUD
1000 SVC 161,92700 AUD
2000 SVC 323,85400 AUD
5000 SVC 809,63500 AUD
10000 SVC 1619,27000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,11375 83,78350 1,41519 1,57889 1,03880 23,09920
Bảng Anh 1,20070 1 1,33735 100,60400 1,69930 1,89587 1,24728 27,73660
Đô-la Mỹ 0,89785 0,74775 1 75,22650 1,27065 1,41764 0,93290 20,74000
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01329 1 0,01689 0,01884 0,01240 0,27570

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.