Rupee Ấn Độ sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền INR sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,36787 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TWD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 INR 0,36787 TWD
5 INR 1,83935 TWD
10 INR 3,67870 TWD
20 INR 7,35740 TWD
50 INR 18,39350 TWD
100 INR 36,78700 TWD
250 INR 91,96750 TWD
500 INR 183,93500 TWD
1000 INR 367,87000 TWD
2000 INR 735,74000 TWD
5000 INR 1839,35000 TWD
10000 INR 3678,70000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rupee Ấn Độ
1 TWD 2,71835 INR
5 TWD 13,59175 INR
10 TWD 27,18350 INR
20 TWD 54,36700 INR
50 TWD 135,91750 INR
100 TWD 271,83500 INR
250 TWD 679,58750 INR
500 TWD 1359,17500 INR
1000 TWD 2718,35000 INR
2000 TWD 5436,70000 INR
5000 TWD 13591,75000 INR
10000 TWD 27183,50000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,12995 85,01880 1,45091 1,61249 1,03860 24,03540
Bảng Anh 1,17096 1 1,32335 99,57040 1,69925 1,88848 1,21616 28,14920
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75566 1 75,24120 1,28405 1,42704 0,91915 21,27120
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01707 0,01897 0,01222 0,28271

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.