10 Rupee Ấn Độ sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền INR sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,36989 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TWD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 INR 0,36989 TWD
5 INR 1,84945 TWD
10 INR 3,69889 TWD
20 INR 7,39778 TWD
50 INR 18,49445 TWD
100 INR 36,98890 TWD
250 INR 92,47225 TWD
500 INR 184,94450 TWD
1000 INR 369,88900 TWD
2000 INR 739,77800 TWD
5000 INR 1849,44500 TWD
10000 INR 3698,89000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rupee Ấn Độ
1 TWD 2,70351 INR
5 TWD 13,51755 INR
10 TWD 27,03510 INR
20 TWD 54,07020 INR
50 TWD 135,17550 INR
100 TWD 270,35100 INR
250 TWD 675,87750 INR
500 TWD 1351,75500 INR
1000 TWD 2703,51000 INR
2000 TWD 5407,02000 INR
5000 TWD 13517,55000 INR
10000 TWD 27035,10000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,13880 84,93680 1,42373 1,58376 1,04215 23,20270
Bảng Anh 1,19589 1 1,36200 101,58400 1,70277 1,89417 1,24629 27,75030
Đô-la Mỹ 0,87810 0,73421 1 74,58450 1,25020 1,39072 0,91510 20,37470
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01676 0,01865 0,01227 0,27318

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.