Zloty Ba Lan sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền PLN sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
8.034,96 twd

zł1,000 PLN = NT$8,035 TWD

Mid-market exchange rate at 03:04
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Tân Đài tệ Đài Loan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Tân Đài tệ Đài Loan
1 PLN8.03496 TWD
5 PLN40.17480 TWD
10 PLN80.34960 TWD
20 PLN160.69920 TWD
50 PLN401.74800 TWD
100 PLN803.49600 TWD
250 PLN2,008.74000 TWD
500 PLN4,017.48000 TWD
1000 PLN8,034.96000 TWD
2000 PLN16,069.92000 TWD
5000 PLN40,174.80000 TWD
10000 PLN80,349.60000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Zloty Ba Lan
1 TWD0.12446 PLN
5 TWD0.62228 PLN
10 TWD1.24456 PLN
20 TWD2.48912 PLN
50 TWD6.22280 PLN
100 TWD12.44560 PLN
250 TWD31.11400 PLN
500 TWD62.22800 PLN
1000 TWD124.45600 PLN
2000 TWD248.91200 PLN
5000 TWD622.28000 PLN
10000 TWD1,244.56000 PLN