Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền TRY sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 try
984,81 twd

TL1,000 TRY = NT$0,9848 TWD

Mid-market exchange rate at 10:30
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Tân Đài tệ Đài Loan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 TRY0.98481 TWD
5 TRY4.92403 TWD
10 TRY9.84806 TWD
20 TRY19.69612 TWD
50 TRY49.24030 TWD
100 TRY98.48060 TWD
250 TRY246.20150 TWD
500 TRY492.40300 TWD
1000 TRY984.80600 TWD
2000 TRY1,969.61200 TWD
5000 TRY4,924.03000 TWD
10000 TRY9,848.06000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 TWD1.01543 TRY
5 TWD5.07715 TRY
10 TWD10.15430 TRY
20 TWD20.30860 TRY
50 TWD50.77150 TRY
100 TWD101.54300 TRY
250 TWD253.85750 TRY
500 TWD507.71500 TRY
1000 TWD1,015.43000 TRY
2000 TWD2,030.86000 TRY
5000 TWD5,077.15000 TRY
10000 TWD10,154.30000 TRY