Nhân dân tệ Trung Quốc sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền CNY sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 cny
4.456,71 twd

¥1,000 CNY = NT$4,457 TWD

Mid-market exchange rate at 14:15
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Tân Đài tệ Đài Loan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CNY4.45671 TWD
5 CNY22.28355 TWD
10 CNY44.56710 TWD
20 CNY89.13420 TWD
50 CNY222.83550 TWD
100 CNY445.67100 TWD
250 CNY1,114.17750 TWD
500 CNY2,228.35500 TWD
1000 CNY4,456.71000 TWD
2000 CNY8,913.42000 TWD
5000 CNY22,283.55000 TWD
10000 CNY44,567.10000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Chinese Yuan RMB
1 TWD0.22438 CNY
5 TWD1.12191 CNY
10 TWD2.24381 CNY
20 TWD4.48762 CNY
50 TWD11.21905 CNY
100 TWD22.43810 CNY
250 TWD56.09525 CNY
500 TWD112.19050 CNY
1000 TWD224.38100 CNY
2000 TWD448.76200 CNY
5000 TWD1,121.90500 CNY
10000 TWD2,243.81000 CNY