Euro sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền EUR sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 31,36980 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang TWD

Cách để chuyển từ Euro sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tân Đài tệ Đài Loan
1 EUR 31,36980 TWD
5 EUR 156,84900 TWD
10 EUR 313,69800 TWD
20 EUR 627,39600 TWD
50 EUR 1568,49000 TWD
100 EUR 3136,98000 TWD
250 EUR 7842,45000 TWD
500 EUR 15684,90000 TWD
1000 EUR 31369,80000 TWD
2000 EUR 62739,60000 TWD
5000 EUR 156849,00000 TWD
10000 EUR 313698,00000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Euro
1 TWD 0,03188 EUR
5 TWD 0,15939 EUR
10 TWD 0,31878 EUR
20 TWD 0,63756 EUR
50 TWD 1,59389 EUR
100 TWD 3,18778 EUR
250 TWD 7,96945 EUR
500 TWD 15,93890 EUR
1000 TWD 31,87780 EUR
2000 TWD 63,75560 EUR
5000 TWD 159,38900 EUR
10000 TWD 318,77800 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,12975 84,69170 1,44710 1,59344 1,04020 24,05520
Bảng Anh 1,17702 1 1,32980 99,68850 1,70334 1,87560 1,22434 28,31480
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75199 1 74,96500 1,28090 1,41044 0,92075 21,29250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01881 0,01228 0,28403

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.