50 Euro sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền EUR sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 eur
1,659.06 twd

1.00000 EUR = 33.18120 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:47 UTC
Hơn 50 loại tiền tệ trong một tài khoản

Bảng chuyển đổi EUR sang TWD

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Tân Đài tệ Đài Loan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tân Đài tệ Đài Loan
1 EUR33.18120 TWD
5 EUR165.90600 TWD
10 EUR331.81200 TWD
20 EUR663.62400 TWD
50 EUR1659.06000 TWD
100 EUR3318.12000 TWD
250 EUR8295.30000 TWD
500 EUR16590.60000 TWD
1000 EUR33181.20000 TWD
2000 EUR66362.40000 TWD
5000 EUR165906.00000 TWD
10000 EUR331812.00000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Euro
1 TWD0.03014 EUR
5 TWD0.15069 EUR
10 TWD0.30138 EUR
20 TWD0.60275 EUR
50 TWD1.50688 EUR
100 TWD3.01376 EUR
250 TWD7.53440 EUR
500 TWD15.06880 EUR
1000 TWD30.13760 EUR
2000 TWD60.27520 EUR
5000 TWD150.68800 EUR
10000 TWD301.37600 EUR