5 Tân Đài tệ Đài Loan sang Euro

Đổi tiền TWD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,03182 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang EUR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Euro
1 TWD 0,03182 EUR
5 TWD 0,15912 EUR
10 TWD 0,31825 EUR
20 TWD 0,63649 EUR
50 TWD 1,59122 EUR
100 TWD 3,18245 EUR
250 TWD 7,95612 EUR
500 TWD 15,91225 EUR
1000 TWD 31,82450 EUR
2000 TWD 63,64900 EUR
5000 TWD 159,12250 EUR
10000 TWD 318,24500 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tân Đài tệ Đài Loan
1 EUR 31,42240 TWD
5 EUR 157,11200 TWD
10 EUR 314,22400 TWD
20 EUR 628,44800 TWD
50 EUR 1571,12000 TWD
100 EUR 3142,24000 TWD
250 EUR 7855,60000 TWD
500 EUR 15711,20000 TWD
1000 EUR 31422,40000 TWD
2000 EUR 62844,80000 TWD
5000 EUR 157112,00000 TWD
10000 EUR 314224,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13430 84,38560 1,42735 1,58124 1,03475 23,21340
Bảng Anh 1,19503 1 1,35550 100,84200 1,70569 1,88959 1,23656 27,74030
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73774 1 74,39440 1,25835 1,39402 0,91225 20,46500
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01874 0,01226 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.