10 Tân Đài tệ Đài Loan sang Euro

Đổi tiền TWD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,03224 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang EUR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Euro
1 TWD 0,03224 EUR
5 TWD 0,16121 EUR
10 TWD 0,32242 EUR
20 TWD 0,64484 EUR
50 TWD 1,61209 EUR
100 TWD 3,22418 EUR
250 TWD 8,06045 EUR
500 TWD 16,12090 EUR
1000 TWD 32,24180 EUR
2000 TWD 64,48360 EUR
5000 TWD 161,20900 EUR
10000 TWD 322,41800 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tân Đài tệ Đài Loan
1 EUR 31,01570 TWD
5 EUR 155,07850 TWD
10 EUR 310,15700 TWD
20 EUR 620,31400 TWD
50 EUR 1550,78500 TWD
100 EUR 3101,57000 TWD
250 EUR 7753,92500 TWD
500 EUR 15507,85000 TWD
1000 EUR 31015,70000 TWD
2000 EUR 62031,40000 TWD
5000 EUR 155078,50000 TWD
10000 EUR 310157,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11535 83,85980 1,41923 1,58498 1,03750 23,12510
Bảng Anh 1,20142 1 1,33995 100,74700 1,70502 1,90415 1,24647 27,78190
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74630 1 75,18700 1,27245 1,42106 0,93020 20,73350
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01330 1 0,01692 0,01890 0,01237 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.