5000 Tân Đài tệ Đài Loan sang Euro

Đổi tiền TWD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,03199 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang EUR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Euro
1 TWD 0,03199 EUR
5 TWD 0,15996 EUR
10 TWD 0,31992 EUR
20 TWD 0,63984 EUR
50 TWD 1,59959 EUR
100 TWD 3,19919 EUR
250 TWD 7,99797 EUR
500 TWD 15,99595 EUR
1000 TWD 31,99190 EUR
2000 TWD 63,98380 EUR
5000 TWD 159,95950 EUR
10000 TWD 319,91900 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tân Đài tệ Đài Loan
1 EUR 31,25790 TWD
5 EUR 156,28950 TWD
10 EUR 312,57900 TWD
20 EUR 625,15800 TWD
50 EUR 1562,89500 TWD
100 EUR 3125,79000 TWD
250 EUR 7814,47500 TWD
500 EUR 15628,95000 TWD
1000 EUR 31257,90000 TWD
2000 EUR 62515,80000 TWD
5000 EUR 156289,50000 TWD
10000 EUR 312579,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13200 84,41720 1,41472 1,57452 1,03875 23,08390
Bảng Anh 1,20113 1 1,35965 101,39400 1,69922 1,89116 1,24767 27,72610
Đô-la Mỹ 0,88335 0,73548 1 74,57350 1,24975 1,39092 0,91755 20,39210
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01865 0,01230 0,27345

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.