Tân Đài tệ Đài Loan sang Yên Nhật

Đổi tiền TWD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 twd
4.754 jpy

1,000 TWD = 4,754 JPY

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Yên Nhật
1 TWD4.75391 JPY
5 TWD23.76955 JPY
10 TWD47.53910 JPY
20 TWD95.07820 JPY
50 TWD237.69550 JPY
100 TWD475.39100 JPY
250 TWD1,188.47750 JPY
500 TWD2,376.95500 JPY
1000 TWD4,753.91000 JPY
2000 TWD9,507.82000 JPY
5000 TWD23,769.55000 JPY
10000 TWD47,539.10000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Tân Đài tệ Đài Loan
100 JPY21.03530 TWD
1000 JPY210.35300 TWD
1500 JPY315.52950 TWD
2000 JPY420.70600 TWD
3000 JPY631.05900 TWD
5000 JPY1,051.76500 TWD
5400 JPY1,135.90620 TWD
10000 JPY2,103.53000 TWD
15000 JPY3,155.29500 TWD
20000 JPY4,207.06000 TWD
25000 JPY5,258.82500 TWD
30000 JPY6,310.59000 TWD