100 Euro sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền EUR sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 31,27940 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang TWD

Cách để chuyển từ Euro sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tân Đài tệ Đài Loan
1 EUR 31,27940 TWD
5 EUR 156,39700 TWD
10 EUR 312,79400 TWD
20 EUR 625,58800 TWD
50 EUR 1563,97000 TWD
100 EUR 3127,94000 TWD
250 EUR 7819,85000 TWD
500 EUR 15639,70000 TWD
1000 EUR 31279,40000 TWD
2000 EUR 62558,80000 TWD
5000 EUR 156397,00000 TWD
10000 EUR 312794,00000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Euro
1 TWD 0,03197 EUR
5 TWD 0,15985 EUR
10 TWD 0,31970 EUR
20 TWD 0,63940 EUR
50 TWD 1,59850 EUR
100 TWD 3,19699 EUR
250 TWD 7,99248 EUR
500 TWD 15,98495 EUR
1000 TWD 31,96990 EUR
2000 TWD 63,93980 EUR
5000 TWD 159,84950 EUR
10000 TWD 319,69900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83110 1,13245 84,18070 1,41149 1,56114 1,03845 23,15580
Bảng Anh 1,20322 1 1,36260 101,28900 1,69834 1,87841 1,24949 27,86180
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73389 1 74,33500 1,24640 1,37855 0,91700 20,44750
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01855 0,01234 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.