500 Tân Đài tệ Đài Loan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TWD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 2,69277 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang INR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rupee Ấn Độ
1 TWD 2,69277 INR
5 TWD 13,46385 INR
10 TWD 26,92770 INR
20 TWD 53,85540 INR
50 TWD 134,63850 INR
100 TWD 269,27700 INR
250 TWD 673,19250 INR
500 TWD 1346,38500 INR
1000 TWD 2692,77000 INR
2000 TWD 5385,54000 INR
5000 TWD 13463,85000 INR
10000 TWD 26927,70000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 INR 0,37137 TWD
5 INR 1,85682 TWD
10 INR 3,71365 TWD
20 INR 7,42730 TWD
50 INR 18,56825 TWD
100 INR 37,13650 TWD
250 INR 92,84125 TWD
500 INR 185,68250 TWD
1000 INR 371,36500 TWD
2000 INR 742,73000 TWD
5000 INR 1856,82500 TWD
10000 INR 3713,65000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13510 84,43440 1,41814 1,57096 1,03935 23,21340
Bảng Anh 1,20019 1 1,36240 101,34200 1,70211 1,88554 1,24742 27,86180
Đô-la Mỹ 0,88095 0,73400 1 74,38500 1,24935 1,38399 0,91565 20,45050
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01231 0,27493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.