250 Tân Đài tệ Đài Loan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TWD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 2,69919 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang INR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rupee Ấn Độ
1 TWD 2,69919 INR
5 TWD 13,49595 INR
10 TWD 26,99190 INR
20 TWD 53,98380 INR
50 TWD 134,95950 INR
100 TWD 269,91900 INR
250 TWD 674,79750 INR
500 TWD 1349,59500 INR
1000 TWD 2699,19000 INR
2000 TWD 5398,38000 INR
5000 TWD 13495,95000 INR
10000 TWD 26991,90000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 INR 0,37048 TWD
5 INR 1,85241 TWD
10 INR 3,70482 TWD
20 INR 7,40964 TWD
50 INR 18,52410 TWD
100 INR 37,04820 TWD
250 INR 92,62050 TWD
500 INR 185,24100 TWD
1000 INR 370,48200 TWD
2000 INR 740,96400 TWD
5000 INR 1852,41000 TWD
10000 INR 3704,82000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,12790 84,48250 1,42155 1,57462 1,03915 23,29670
Bảng Anh 1,19796 1 1,35115 101,20500 1,70292 1,88629 1,24486 27,90790
Đô-la Mỹ 0,88660 0,74011 1 74,90250 1,26035 1,39606 0,92130 20,65490
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01683 0,01864 0,01230 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.